tranh khôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng tỏ ra thông minh, khôn khéo hơn người khác: "tranh khôn" chỉ hành động cạnh tranh với nhau về trí thông minh, sự khéo léo, hoặc tài ứng biến, thường trong một tình huống cụ thể.
- Thi thố tài trí, mưu kế: "tranh khôn" cũng mang nghĩa đối đầu bằng những cách xử lý tinh tế, lanh lợi để giành lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người bạn liên tục cố gắng tỏ ra thông minh hơn nhau, ai cũng muốn chứng tỏ mình giỏi hơn.)
- (Trong cuộc họp, họ liên tục thi thố tài trí để giành lợi thế về ý kiến.)
- (Đừng cố gắng tỏ ra khôn khéo hơn người giàu kinh nghiệm, vì họ có nhiều cách xử lý tinh tế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh khôn tranh khéo": cụm từ nhấn mạnh sự cạnh tranh về cả trí thông minh lẫn sự khéo léo trong hành động.
- Họ tranh khôn tranh khéo suốt buổi tiệc, khiến không khí trở nên căng thẳng. (Họ thi thố tài trí và sự khéo léo suốt buổi tiệc, làm không khí trở nên căng thẳng.)
"tranh khôn lẫn lộn": tình huống nhiều người cùng cố gắng tỏ ra thông minh hơn nhau, dẫn đến hỗn loạn.
- Cuộc họp trở nên hỗn loạn vì mọi người tranh khôn lẫn lộn. (Cuộc họp trở nên hỗn loạn vì mọi người cùng thi thố tài trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranh (động từ): giành giật, cạnh tranh.
- Tranh nhau một chỗ ngồi. (Giành nhau một chỗ ngồi.)
- Khôn (tính từ): thông minh, lanh lợi, khéo léo.
- Đứa trẻ rất khôn. (Đứa trẻ rất thông minh.)
- Tranh khôn (danh từ - hiếm dùng): cuộc cạnh tranh về trí thông minh.
- Cuộc tranh khôn này không có hồi kết. (Cuộc cạnh tranh về trí thông minh này không có kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh tài: cạnh tranh về tài năng, không nhất thiết chỉ về trí thông minh.
- Họ tranh tài trong cuộc thi hát. (Họ cạnh tranh tài năng trong cuộc thi hát.)
- Tranh đua: cạnh tranh để giành vị trí cao hơn, thường mang tính thể thao hoặc học thuật.
- Các học sinh tranh đua nhau để đạt điểm cao. (Các học sinh cạnh tranh nhau để đạt điểm cao.)
- Đấu trí: đối đầu bằng trí tuệ, thường trong tình huống chiến lược.
- Họ đấu trí trong ván cờ. (Họ đối đầu bằng trí tuệ trong ván cờ.)
Thành ngữ liên quan
- Tranh khôn hơn thua: cạnh tranh xem ai thông minh hơn, thường dẫn đến mất lòng nhau.
- Đừng tranh khôn hơn thua với bạn bè, chỉ làm mất tình cảm. (Đừng cạnh tranh xem ai thông minh hơn với bạn bè, chỉ làm mất tình cảm.)
- Khôn lỏi, khôn vặt: chỉ sự thông minh tiểu tiết, thường đi kèm với "tranh khôn" để chỉ sự cạnh tranh không đáng.
- Anh ta chỉ toàn khôn lỏi, tranh khôn với người khác vì chuyện nhỏ nhặt. (Anh ta chỉ toàn thông minh vặt vãnh, cạnh tranh với người khác vì chuyện nhỏ nhặt.)